Thành Phần Và Công Dụng
Trong 1 ml có chứa:
Thông tin thành phần Hàm lượng Công dụng
Magnesi 25 mg Hỗ trợ chức năng cơ bắp, thần kinh, sản xuất năng lượng.
Phốt pho 20 mg Xây dựng xương và răng chắc khỏe, tạo năng lượng.
I-ốt 90 µg Phát triển trí tuệ và thể chất, chức năng tuyến giáp.
Selen 8.25 µg Chống oxy hóa, tăng cường miễn dịch, chức năng tuyến giáp.
Beta-glucan 1,3/1,6 10 mg Tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ tiêu hóa.
Vitamin C 45 mg Tăng cường miễn dịch, sản xuất collagen, hấp thu sắt.
Niacin (Vitamin B3) 3.2 mg Hỗ trợ hệ thần kinh, tiêu hóa, chuyển hóa năng lượng.
Vitamin B1 2.2 mg Chuyển hóa năng lượng, chức năng thần kinh.
Axit Pantothenic (Vitamin B5) 2 mg Chuyển hóa năng lượng, tạo tế bào máu, hỗ trợ miễn dịch.
Vitamin E 1.8 mg Chống oxy hóa, bảo vệ tế bào, hỗ trợ da và thị lực.
Vitamin A 400 µg
Hỗ trợ thị lực, tăng cường miễn dịch, phát triển.
Vitamin B6 0.8 mg Phát triển não bộ, hệ thần kinh, chuyển hóa protein
Vitamin B2 0.4 mg Chống oxy hóa, hỗ trợ mắt, chuyển hóa năng lượng.
Axit Folic (Vitamin B9) 80 µg Tổng hợp DNA, tạo máu, phát triển thai nhi (chung).
Vitamin K1 20 µg Đông máu, hỗ trợ xương chắc khỏe.
Biotin (Vitamin B7) 10 µg Chuyển hóa năng lượng, sức khỏe da, tóc, móng.
Vitamin D3 400 UI (10 µg) Phát triển xương, tăng cường miễn dịch
Vitamin B12 2.5 µg Tạo máu, duy trì hệ thần kinh, chuyển hóa năng lượng.
Kẽm 2.5 mg
Tăng trưởng, tăng cường miễn dịch, sức khỏe não bộ.
Mangan 0.3 mg Giảm viêm, sức khỏe não bộ, chuyển hóa chất dinh dưỡng.
Crom 10 µg Chuyển hóa glucose, cung cấp năng lượng.
Molypden 10 µg Sản xuất DNA, chuyển hóa axit amin, chức năng não.
Sắt 2.1 mg Tạo hồng cầu, vận chuyển oxy.
Canxi 1.2 mg
Xây dựng xương chắc khỏe, chức năng thần kinh, cơ bắp.
Kali 1.2 mg Cân bằng nước, điện giải, phát triển cơ và thần kinh.
Natri 0.6 mg Cân bằng chất lỏng, huyết áp, phát triển não bộ.
Đồng 0.15 mg Hấp thu sắt, vận chuyển oxy tới não.
Clorua 0.6 mg Cân bằng chất lỏng và điện giải.
Tác Dụng của Các Thành Phần
Nhóm Vitamin:
Vitamin A (Retinyl Acetate): (400 µg, 50% VNR). Là một vitamin tan trong dầu, Vitamin A đóng vai trò cốt yếu trong việc duy trì thị lực khỏe mạnh, đặc biệt là khả năng nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu (chống quáng gà). Hơn nữa, nó là một chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự tăng trưởng và phát triển của trẻ em, đồng thời củng cố chức năng của hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các bệnh nhiễm trùng. Thiếu hụt Vitamin A có thể dẫn đến các vấn đề về mắt nghiêm trọng và ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ của trẻ.
Vitamin B1 (Thiamine Hydrochloride): (2.2 mg, 200% VNR). Vitamin B1 là một phần của nhóm vitamin B phức hợp, nổi tiếng với vai trò trung tâm trong quá trình chuyển hóa carbohydrate thành năng lượng. Nó cũng thiết yếu cho chức năng bình thường của hệ thần kinh, hỗ trợ các phản ứng enzyme quan trọng trong cơ thể. Hàm lượng cao (200% VNR) trong sản phẩm này nhấn mạnh vai trò của nó trong việc hỗ trợ mạnh mẽ hơn cho quá trình chuyển hóa năng lượng và chức năng thần kinh ở trẻ, đặc biệt là những trẻ có nhu cầu năng lượng cao hoặc cần hỗ trợ về mặt nhận thức.
Vitamin B2 (Riboflavin): (0.4 mg, 29% VNR). Riboflavin là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào khỏi tác hại của các gốc tự do. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thu và sử dụng các vitamin khác (như B6 và axit folic) và các khoáng chất. Vitamin B2 còn được biết đến với khả năng hỗ trợ sức khỏe mắt, giúp ngăn ngừa các bệnh như đục thủy tinh thể, và tham gia vào quá trình sản xuất hồng cầu cũng như chuyển hóa năng lượng.
Niacin (Vitamin B3 – Nicotinamide): (3.2 mg, 20% VNR). Niacin cần thiết để duy trì sức khỏe của hệ thống thần kinh, hệ tiêu hóa và làn da. Nó tham gia vào nhiều phản ứng enzyme liên quan đến chuyển hóa năng lượng, giúp cơ thể sử dụng hiệu quả các chất dinh dưỡng từ thức ăn. Ở liều cao, Niacin có thể có tác dụng điều hòa cholesterol, nhưng trong sản phẩm này, vai trò chính là hỗ trợ chức năng cơ bản của cơ thể.
Axit Pantothenic (Vitamin B5 – D-Pantothenate): (2 mg, 33% VNR). Vitamin B5 là một vitamin quan trọng giúp tạo ra các tế bào máu và chuyển đổi thức ăn thành năng lượng. Nó cũng được biết đến với vai trò hỗ trợ chức năng miễn dịch và giảm căng thẳng. Dù thiếu hụt B5 hiếm gặp, việc bổ sung giúp đảm bảo các quá trình sinh học này diễn ra thuận lợi.
Vitamin B6 (Pyridoxine Hydrochloride): (0.8 mg, 58% VNR). Vitamin B6 rất quan trọng cho sự phát triển của não bộ và giúp duy trì hệ thống thần kinh cùng hệ miễn dịch khỏe mạnh. Nó tham gia vào quá trình chuyển hóa protein và sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh, đóng vai trò thiết yếu trong chức năng tâm lý và thể chất.
Biotin (Vitamin B7 – D-Biotin): (10 µg, 20% VNR). Biotin là một coenzyme thuộc vitamin nhóm B, hỗ trợ sức khỏe của da, dây thần kinh, đường tiêu hóa, trao đổi chất và tế bào. Nó giúp chuyển đổi carbohydrate thành glucose để tạo năng lượng cho cơ thể và hỗ trợ các axit amin thực hiện chức năng bình thường.
Axit Folic (Vitamin B9 – Pteroylmonoglutamic Acid): (80 µg, 40% VNR). Axit Folic là một vitamin thiết yếu mà cơ thể không thể tự tổng hợp được. Nó đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc sản xuất DNA và RNA, đảm bảo sự phân chia và tăng trưởng tế bào diễn ra bình thường. Cùng với Vitamin B12, Axit Folic là nguyên liệu không thể thiếu cho sự hình thành và trưởng thành của các tế bào hồng cầu, giúp ngăn ngừa thiếu máu.
Vitamin B12 (Cyanocobalamin): (2.5 µg, 100% VNR). Vitamin B12 là cần thiết cho sự phát triển của cơ thể, hỗ trợ sản xuất hồng cầu và phòng ngừa thiếu máu. Nó cũng duy trì sức khỏe hệ thần kinh, hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, tổng hợp DNA và RNA, và tăng cường sức khỏe xương.
Vitamin C (L-Ascorbic Acid): (45 mg, 56% VNR). Vitamin C là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào khỏi bị hư hại. Nó cần thiết cho việc sản xuất collagen, một protein quan trọng giúp vết thương mau lành. Ngoài ra, Vitamin C cải thiện sự hấp thu sắt từ thực phẩm có nguồn gốc thực vật và giúp hệ miễn dịch hoạt động đúng cách để bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật.
Vitamin D3 (Cholecalciferol): (400 UI (10 µg), 200% VNR). Vitamin D3 đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển xương và răng chắc khỏe bằng cách hỗ trợ hấp thu Canxi. Nó cũng có vai trò quan trọng trong việc điều hòa chức năng miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các bệnh nhiễm trùng và duy trì sức khỏe tổng thể.
Vitamin E (DL-alpha-tocopheryl acetate): (1.8 mg, 15% VNR). Vitamin E là một chất chống oxy hóa tan trong chất béo, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Nó cũng hỗ trợ sức khỏe da, thị lực, tăng cường miễn dịch và cải thiện sức khỏe cơ khớp.
Vitamin K1 (Phytomenadione): (20 µg, 27% VNR). Vitamin K1 đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu, giúp cơ thể ngăn ngừa chảy máu quá nhiều khi có vết thương. Ngoài ra, nó cũng cần thiết cho sức khỏe của xương, giúp ngăn ngừa loãng xương và hỗ trợ xương chắc khỏe.
Nhóm Khoáng Chất:
Magnesi (Magnesium Oxide): (25 mg, 7% VNR). Magnesi là một khoáng chất thiết yếu với vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý, bao gồm chức năng enzyme, điều hòa thần kinh cơ và sức khỏe tim mạch. Nó tham gia vào việc duy trì cân bằng nội môi tế bào và sản xuất năng lượng.
Phốt pho (Dicalcium Phosphate): (20 mg, 3% VNR). Phốt pho là khoáng chất phong phú thứ hai trong cơ thể, sau canxi. Nó cần thiết để giữ cho xương chắc khỏe, giúp tạo năng lượng, vận động cơ bắp, lọc chất thải trong thận và sản xuất DNA, RNA. Phốt pho cũng giúp cân bằng và sử dụng các loại vitamin như vitamin B và D, cũng như các khoáng chất khác như I-ốt, Magnesi và Kẽm.
I-ốt (Potassium Iodide): (90 µg, 60% VNR). I-ốt là một vi chất tự nhiên, là nguyên liệu tham gia vào quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp. Hormone này cần thiết cho sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ em và giúp điều hòa chuyển hóa năng lượng cho cơ thể hoạt động. Thiếu I-ốt có thể gây khiếm khuyết trí não ở trẻ em, chậm phát triển thể lực và trí tuệ.
Selen (Sodium Selenite): (8.25 µg, 15% VNR). Selen là một khoáng chất vi lượng hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh, giúp kiểm soát và trung hòa các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi bị tổn thương. Nó cần thiết cho chức năng tuyến giáp và tăng cường hệ thống miễn dịch.
Kẽm (Zinc Sulfate): (2.5 mg, 25% VNR). Kẽm là vi chất dinh dưỡng đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển của trẻ. Kẽm giúp trẻ ăn ngon miệng hơn, tăng hấp thu, tăng tổng hợp chất đạm và phân chia tế bào, từ đó tác động đến sự tăng trưởng chiều cao và cân nặng. Kẽm cũng giúp tăng cường hệ miễn dịch bằng cách kích thích sự phát triển và biệt hóa các tế bào miễn dịch, giúp trẻ có sức chống đỡ bệnh tật tốt.
Mangan (Manganese Sulfate): (0.3 mg, 15% VNR). Mangan tham gia vào quá trình sản sinh ra Superoxide Dismutase (SOD) có tác dụng chống oxy hóa, giúp giảm viêm khắp cơ thể. Nó cũng tăng cường sức khỏe não bộ bằng cách giúp các tế bào thần kinh gửi tín hiệu cho nhau và cần thiết cho quá trình chuyển hóa chất dinh dưỡng.
Crom (Chromium Picolinate): (10 µg, 25% VNR). Crom là một nguyên tố vi lượng thiết yếu, được xem là yếu tố dung nạp glucose. Crom kết hợp cùng với insulin, giúp glucose dễ dàng hấp thụ vào tế bào và chuyển hóa thành năng lượng, cung cấp năng lượng cần thiết cho cơ bắp và não. Việc bổ sung crom giúp hỗ trợ cơ thể trẻ phát triển toàn diện và khỏe mạnh.
Molypden (Sodium Molybdate): (10 µg, 20% VNR). Molypden là một enzym sản xuất DNA mới và giúp chuyển hóa axit amin. Nó còn bảo vệ chức năng não bộ và thị lực.
Sắt (Ferrous Fumarate): (2.1 mg, 15% VNR). Sắt có công dụng tạo nên hemoglobin trong hồng cầu giúp vận chuyển oxy từ phổi đến các cơ quan trong cơ thể đồng thời vận chuyển carbon dioxide từ các mô trở lại phổi. Sắt là vi chất quan trọng đối với sức khỏe, đặc biệt là trẻ em.
Canxi (Dicalcium Phosphate): (1.2 mg, 0.15% VNR). Canxi là một chất dinh dưỡng giúp hình thành hệ thống xương chắc khỏe và răng. Nó cũng giúp các dây thần kinh và cơ bắp hoạt động, đồng thời có vai trò quan trọng trong việc giữ cho một trái tim khỏe mạnh.
Kali (Potassium Iodide): (1.2 mg, 0.06% VNR). Kali quan trọng trong các quá trình chuyển hóa, tham gia hệ thống đệm điều hòa pH của tế bào, có tác dụng bảo vệ tim mạch, phát triển hệ cơ và thần kinh ở trẻ. Kali giúp điều hòa cân bằng nước và điện giải trong cơ thể.
Natri (Sodium Selenite, Sodium Molybdate, Sodium Chloride): (0.6 mg, 0.04% VNR). Natri giúp cân bằng nồng độ chất lỏng, điều tiết hoạt động của thận, giữ cho huyết áp ổn định và cần thiết cho sự phát triển não bộ của trẻ em. Nó còn hỗ trợ cho hoạt động của các cơ.
Đồng (Copper Sulfate): (0.15 mg, 15% VNR). Đồng có liên quan đến việc hấp thụ sắt và là vật chuyển oxy tới não, có tác dụng rất quan trọng.
Clorua (Sodium Chloride): (0.6 mg, 0.08% VNR). Clorua đóng vai trò trong việc cân bằng chất lỏng và điện giải trong cơ thể. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong một số trường hợp nhiễm khuẩn đường ruột hoặc viêm màng não.
Các Thành Phần Khác (Tá Dược):
Nước: Dung môi chính cho dạng siro.
Đường (Saccharose): (Sweetener) Cung cấp năng lượng cần thiết cho cơ thể để thực hiện các chức năng thể chất và tinh thần, giúp hồi phục nhanh chóng. Nó cũng đóng vai trò quan trọng cho não bộ và tạo ra nguồn năng lượng dự trữ.
Chất tạo ngọt (Sucralose, Acesulfame K): Sucralose là chất làm ngọt nhân tạo không chứa calo, ngọt hơn đường mía khoảng 320 đến 1.000 lần, ổn định dưới tác động nhiệt. Acesulfame K cũng là chất làm ngọt tổng hợp không chứa calo, ngọt hơn đường 200 lần, thường được dùng để tăng độ ngọt và giảm chi phí sản xuất. Việc sử dụng các chất tạo ngọt này giúp sản phẩm có vị ngọt hấp dẫn mà không làm tăng lượng calo đáng kể, phù hợp cho trẻ em.
Chất điều chỉnh độ axit (Axit Citric, Axit Lactic, Axit Malic, Axit Fumaric, Axit Tartaric): Các axit này được sử dụng để điều chỉnh độ pH của sản phẩm, tạo vị chua tự nhiên, cân bằng hương vị, và hoạt động như chất bảo quản nhẹ bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây hại. Chúng cũng có thể tăng cường hương vị tự nhiên của cam.
Chất bảo quản (Potassium Sorbate): Kali Sorbate là một chất bảo quản thực phẩm kháng khuẩn, chủ yếu dùng làm chất diệt nấm cho thực phẩm. Nó ổn định trong dung dịch nước và thường được coi là chất không độc và không gây kích ứng ở nồng độ cho phép.
Hương cam tự nhiên (Natural Orange Flavor): Cải thiện mùi vị của sản phẩm, giúp trẻ dễ dàng chấp nhận và uống hơn. Tinh dầu cam hương bergamot (một loại cam) có thể mang lại cảm giác hứng khởi, tươi mới và giảm căng thẳng.
Chất làm đặc (Xanthan Gum, Polysorbate 80): Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định, giúp sản phẩm có độ đặc thích hợp và không bị phân tách. Polysorbate 80 là chất nhũ hóa và chất ổn định, cải thiện kết cấu và hình thức của sản phẩm, đồng thời giúp ngăn chặn sự hình thành các tinh thể trong các sản phẩm dạng lỏng
Đối Tượng Sử Dụng và Hướng Dẫn Sử Dụng
Đối Tượng Sử Dụng
Multi Vitamins Junior được chỉ định cho trẻ em từ 1 đến 12 tuổi. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các đối tượng sau:
Trẻ em cần bổ sung vitamin và khoáng chất để hỗ trợ phát triển toàn diện.
Trẻ biếng ăn, ăn không ngon miệng, hoặc có chế độ ăn thiếu hụt dinh dưỡng.
Trẻ có sức đề kháng kém, hay ốm vặt.
Trẻ trong giai đoạn phát triển nhanh, cần nhiều năng lượng và dưỡng chất.
Trẻ có dấu hiệu mệt mỏi, uể oải, hoặc cần hỗ trợ chức năng thị giác.
Hướng Dẫn Sử Dụng
Để đảm bảo hiệu quả tối ưu và an toàn, việc tuân thủ đúng liều lượng và cách dùng là rất quan trọng.
Liều dùng:
Trẻ em từ 1 đến 6 tuổi: 0.25 ml mỗi ngày, một lần.
Trẻ em từ 7 đến 9 tuổi: 0.5 ml mỗi ngày, một lần.
Trẻ em từ 9 tuổi trở lên: 1 ml mỗi ngày, một lần.
Liều dùng có thể được điều chỉnh theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Cách dùng: Sản phẩm dạng siro có thể uống trực tiếp hoặc pha loãng với nước, sữa, hoặc nước trái cây. Nên uống vào buổi sáng hoặc buổi trưa cùng với bữa ăn để tăng cường hấp thu các vitamin tan trong dầu.

