1 Thành phần
Thành phần: Mỗi viên nén bao phim Kháng Sinh Élomentin 1000 bao gồm:
Các hoạt chất:
- Amoxicillin (ở dạng Amoxicillin trihydrate compacted): 875 mg
- Acid Clavulanic (ở dạng hỗn hợp Kali clavulanat và Microcrystalin cellulose (Avicel) với tỷ lệ 1:1): 125 mg
Các tá dược: bao gồm Cellulose vi tinh thể 112, natri starch glycolat, Colloidal anhydrous silica 200, Magnesi stearat, Sepofilm LP 770 (bao gồm các thành phần: Hydroxypropyl methyl cellulose (HPMC), acid stearic, cellulose vi tinh thể, titan dioxid)………………………………. vừa đủ cho 1 viên
Dạng bào chế: Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, có hình dạng dài, màu trắng. Viên thuốc có cạnh và bề mặt nguyên vẹn, với một mặt được khắc chữ Éloge, mặt còn lại có đường vạch ngang ở giữa.
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Élomentin 1000
1 Thành phần
Thành phần: Mỗi viên nén bao phim Kháng Sinh Élomentin 1000 bao gồm:
Các hoạt chất:
- Amoxicillin (ở dạng Amoxicillin trihydrate compacted): 875 mg
- Acid Clavulanic (ở dạng hỗn hợp Kali clavulanat và Microcrystalin cellulose (Avicel) với tỷ lệ 1:1): 125 mg
Các tá dược: bao gồm Cellulose vi tinh thể 112, natri starch glycolat, Colloidal anhydrous silica 200, Magnesi stearat, Sepofilm LP 770 (bao gồm các thành phần: Hydroxypropyl methyl cellulose (HPMC), acid stearic, cellulose vi tinh thể, titan dioxid)………………………………. vừa đủ cho 1 viên
Dạng bào chế: Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, có hình dạng dài, màu trắng. Viên thuốc có cạnh và bề mặt nguyên vẹn, với một mặt được khắc chữ Éloge, mặt còn lại có đường vạch ngang ở giữa.
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Élomentin 1000

Thuốc ELÓMENTIN-1000 được sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra, cụ thể trong các trường hợp:
Nhiễm khuẩn vùng đường hô hấp trên (bao gồm cả các bộ phận tai-mũi-họng): Viêm amidan cấp tính, Viêm xoang cấp tính, Viêm tai giữa.
Nhiễm khuẩn vùng đường hô hấp dưới: Đợt cấp của bệnh viêm phế quản mạn tính, Viêm phổi thùy, Viêm phế quản-phổi.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu và sinh dục: Viêm bàng quang, Viêm niệu đạo, Viêm thận-bể thận.
Nhiễm khuẩn da và các mô mềm: Bao gồm các trường hợp nhiễm trùng răng miệng, Nhọt, Áp-xe, Viêm mô tế bào, Nhiễm khuẩn vết thương.
Nhiễm khuẩn xương và khớp: viêm tủy xương, đặc biệt trong các trường hợp do Staphylococcus aureus gây ra
Các loại nhiễm khuẩn khác: Nhiễm khuẩn sau nạo thai, Nhiễm khuẩn sản khoa, Nhiễm khuẩn trong ổ bụng
3 Liều dùng – Cách dùng của thuốc Elomentin 1000
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn và trẻ em > 40 kg
Trường hợp nhiễm khuẩn nặng: 1 viên x 2 lần/ngày.
Liều cao hơn cho nhiễm khuẩn đặc biệt: 1 viên x 3 lần/ngày.
3.1.2 Trẻ em < 40 kg
Liều thường từ 25 mg/3,6 mg/kg/ngày đến 45 mg/6,4 mg/kg/ngày, chia 2 lần.
Liều cao (tối đa 70 mg/10 mg/kg/ngày, chia 2 lần) cho nhiễm khuẩn nặng.
Trẻ dưới 6 tuổi nên dùng dạng hỗn dịch uống.
3.1.3 Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận
Không cần chỉnh liều nếu Độ thanh thải creatinine > 30 ml/phút. Ở mức thấp hơn, không khuyến cáo dùng liều 875 mg/125 mg do không có dữ liệu liều phù hợp.
3.1.4 Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan
Cần theo dõi chức năng gan thường xuyên.
3.2 Cách dùng
Nuốt cả viên, không nhai; uống cùng bữa ăn để giảm tác dụng phụ Đường tiêu hóa. Không nên kéo dài điều trị quá 14 ngày mà không có kiểm tra y tế.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc trong các trường hợp:
Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với:
- Beta lactam (bao gồm penicillin và cephalosporin)
- Bất kỳ thành phần nào của thuốc
Bệnh nhân có tiền sử:
- Vàng da
- Rối loạn chức năng gan liên quan đến việc sử dụng amoxicillin – clavulanat
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn phổ biến nhất là tiêu chảy, buồn nôn và nôn. Các phản ứng bất lợi khác được phân loại theo tần suất như sau:
Rất thường gặp (≥ 1/10)
Thường gặp (≥ 1/100 và < 1/10)
Ít gặp (≥ 1/1000 và < 1/100)
Hiếm gặp (≥ 1/10.000 và < 1/1000)
Rất hiếm gặp (< 1/10.000)
Chưa rõ tần suất: Không xác định được từ dữ liệu hiện có.
| Nhiễm khuẩn và nhiễm ký sinh trùng | Thường gặp: Nhiễm nấm Candida ở da và niêm mạc
Chưa rõ tần suất: Phát triển quá mức các chủng vi khuẩn không nhạy cảm |
| Rối loạn máu và hệ bạch huyết | Hiếm: Giảm bạch cầu có hồi phục (bao gồm giảm bạch cầu trung tính) và giảm tiểu cầu
Rất hiếm: Mất bạch cầu hạt có hồi phục, thiếu máu tan máu, kéo dài thời gian chảy máu và prothrombin |
| Rối loạn hệ miễn dịch | Rất hiếm: Phù mạch, phản vệ, hội chứng giống bệnh huyết thanh, viêm mạch quá mẫn |
| Rối loạn thần kinh | Ít gặp: chóng mặt, đau đầu
Rất hiếm: Co giật và tăng động có hồi phục, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc dùng liều cao Chưa rõ tần suất: Viêm màng não vô khuẩn |
| Rối loạn tiêu hóa | Rất thường gặp: Tiêu chảy
Thường gặp: Buồn nôn, nôn Ít gặp: Khó tiêu Chưa rõ tần suất: Viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh, bao gồm viêm đại tràng giả mạc và xuất huyết |
| Rối loạn gan mật | Ít gặp: Tăng nhẹ AST và/hoặc ALT
Rất hiếm: Viêm gan, vàng da ứ mật (đã ghi nhận ở các loại penicillin và Cephalosporin khác) |
| Rối loạn da và mô dưới da | Ít gặp: Phát ban, ngứa, nổi mề đay
Hiếm: Ban đỏ đa hình Chưa rõ tần suất: Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, viêm da bóng nước bong tróc, ngoại ban viêm mủ toàn thân cấp tính (AGEP) |
| Rối loạn thận và tiết niệu | Chưa rõ tần suất: Viêm thận kẽ, tinh thể niệu |
Lưu ý: Hãy thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào trong quá trình điều trị.
6 Tương tác
Thuốc chống đông dạng uống
Các trường hợp tăng chỉ số INR hiếm khi xảy ra ở bệnh nhân sử dụng Acenocoumarol hoặc warfarin kết hợp với amoxicillin. Khi cần kê toa đồng thời, cần theo dõi chặt chẽ chỉ số INR hoặc thời gian prothrombin, đặc biệt khi bắt đầu hoặc ngừng dùng ELÓMENTIN.
Methotrexat
Penicillin có khả năng làm giảm bài tiết methotrexat, dẫn đến tăng nguy cơ độc tính.
Probenecid:
Không khuyến cáo sử dụng đồng thời với probenecid vì thuốc này làm giảm quá trình bài tiết amoxicillin qua thận, khiến nồng độ amoxicillin trong máu tăng cao và kéo dài, dù không ảnh hưởng đến acid clavulanic.
Mycophenolate mofetil:
Sự phối hợp giữa amoxicillin và acid clavulanic có thể làm giảm khoảng 50% nồng độ trước liều của mycophenolic acid (MPA) – chất chuyển hóa có hoạt tính của mycophenolate mofetil. Tuy nhiên, mức độ này không phản ánh chính xác toàn bộ mức phơi nhiễm của MPA. Vì thế, điều chỉnh liều Mycophenolate mofetil thường không cần thiết nếu không có bằng chứng về sự suy giảm chức năng ghép, nhưng cần theo dõi sát sao trong thời gian sử dụng đồng thời và sau khi kết thúc kháng sinh.
Thuốc tránh thai đường uống:
Giống như nhiều loại kháng sinh khác, ELÓMENTIN có thể ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường ruột, làm giảm tái hấp thu estrogen và giảm hiệu quả của thuốc tránh thai kết hợp đường uống.
Tương kỵ thuốc
Do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ, không được pha trộn ELÓMENTIN với các thuốc khác trong cùng Dung dịch.

