1. Thành phần
Thành phần hoạt chất: Alphachymotrypsin 4.200 đơn vị chymotrypsin USP.
Thành phần tá dược: vừa đủ 1 viên (Đường sucrose mịn, PVP K30, Amidon, Acid stearic, Aerosil 300, tinh dầu bạc hà).
2. Công dụng (Chỉ định)
Điều trị phù nề sau chấn thương, phẫu thuật, bỏng.
3. Cách dùng – Liều dùng
Cách dùng: Dùng đường uống hoặc có thể ngậm dưới lưỡi.
Liều dùng:
- Uống: 2 viên/lần, ngày 3 – 4 lần/ngày.
- Ngậm dưới lưỡi: 4 – 6 viên/ ngày.
– Quá liều
Cho đến nay chưa có thông tin cập nhật về quá liều Alphachymotrypsin trên người.
4. Chống chỉ định
Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
5. Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn thường gặp nhất của chymotrypsin là tăng nhất thời nhãn áp do các mảnh vụn dây chằng bị tiêu hủy làm tắc mạng bó dây. Dùng trong nhãn khoa, có thể gặp phù giác mạc, viêm nhẹ màng bồ đào.
Chymotrypsin có tính kháng nguyên, nên sau khi tiêm bắp, đôi khi có phản ứng dị ứng nặng.
Hướng dẫn cách xử trí ADR: Nếu nghi bị dị ứng, cần thử phản ứng trước khi tiêm chymotrypsin.
Thông báo cho bác sĩ biết những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
6. Lưu ý |
– Thận trọng khi sử dụngKhông nên dùng chung với bất kỳ thuốc khác có chứa chymotrypsin. Vì khả năng gây mất dịch kính, nên không khuyến cáo dùng chymotrypsin trong phẫu thuật đục nhân mắt ở người bệnh dưới 20 tuổi. Không dùng chymotrypsin cho người bệnh tăng áp suất dịch kính, có vết thương hở, bệnh đục nhân mắt bẩm sinh. Alphachymotrypsin là enzym dễ phân hủy, nên bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 25°C để tránh làm giảm chất lượng thuốc. Những bệnh nhân không nên điều trị các thuốc kháng viêm dạng men gồm: người bị rối loạn đông máu di truyền (chứng máu loãng khó đông), dùng thuốc kháng đông. – Thai kỳ và cho con búKhông có dữ liệu về sử dụng thuốc trên phụ nữ có thai, chỉ nên dùng thuốc nếu lợi ích vượt trội so với nguy cơ. – Khả năng lái xe và vận hành máy mócChưa có bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc. – Tương tác thuốc– Chymotrypsin thường được dùng phối hợp với các thuốc dạng men khác để gia tăng hiệu quả điều trị. Chế độ ăn cân đối hoặc sử dụng vitamin và bổ sung muối khoáng được khuyến cáo để gia tăng hoạt tính chymotrypsin. – Không nên sử dụng chymotrypsin với acetylcystein, một thuốc dùng để làm tan đờm đường hô hấp. – Không nên phối hợp chymotrypsin với thuốc kháng đông vì làm gia tăng hiệu lực của chúng. – Không dùng chung với các thức uống có cồn, vì cồn làm bất hoạt enzym. |
7. Dược lý
– Dược lực học (Tác động của thuốc lên cơ thể)
Nhóm dược lý: Enzym thủy phân protein.
Mã ATC: B06A A04, SO1K X01.
- Chymotrypsin là enzym phân giải protein, được điều chế bằng cách hoạt hóa chymotrypsinogen, chiết xuất từ tụy bò. Chymotrypsin đặc biệt cắt các liên kết chuỗi các acid amin thơm (phenylalanin, tyrosin, tryptophan, methionin, norleucin và norvaline), nên đã phân giải các sợi của dây chằng (Zin) treo thủy tinh thể, mà không gây tác hại nặng đến các cấu trúc khác của mắt. Chymotrypsin đã từng được dùng trong phẫu thuật lấy đục tinh thể trong bao ở lứa tuổi từ 20 – 60 tuổi, nhưng hiện nay ít làm vì nhiều biến chứng và có kỹ thuật hiện đại và dụng cụ tinh xảo hơn (cách làm: lấy đục thủy tinh thể ngoài bao, nhũ tương hóa thủy tinh thể bằng sóng siêu âm và hút. Dung dịch enzym 1:5000 thường có tác dụng trong vòng 2 phút, dung dịch 1:10000 khoảng 4 phút).
- Chymotrypsin cũng đã được sử dụng để điều trị phù nề do viêm, sau chấn thương, sau phẫu thuật.
- Thuốc ít có chứng cứ tác dụng chống viêm trong các viêm khác (viêm đường hô hấp, xoang,..).
– Dược động học (Tác động của cơ thể với thuốc)
Chymotrypsin có bản chất là enzym thủy phân protein (như protein gây viêm..) để tạo thành các acid amin nên khi ngậm dưới lưỡi thuốc có thể tiêu viêm tại chỗ. Khi sử dụng đường uống thuốc hấp thu vào máu và phân bố nhanh ngay lập tức đến các mô, tổ chức, đặc biệt là thủy tinh thể, các mô bị viêm, mô tụ máu (do tổn thương hoặc phẫu thuật), để có tác dụng chống viêm, tan huyết khối. Do bản chất là men nên các thông số dược động học của thuốc không tồn tại. Thời gian tác dụng của thuốc phụ thuộc vào thời gian đáp ứng chống viêm và tan huyết khối trên lâm sàng.
8. Thông tin thêm
– Đặc điểm
Dạng bào chế: Viên nén tròn, màu trắng, hai mặt trơn, mùi bạc hà.
– Bảo quản
Để xa tầm tay trẻ em.
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 25 độ C, tránh ánh sáng.
– Quy cách đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén.
– Hạn dùng
24 tháng kể từ ngày sản xuất.
– Nhà sản xuất
Dược phẩm TV.Pharm.

